Page 49 - Niên giám thống kê tỉnh Nam Định năm 2023
P. 49
35 (Tiếp theo) Cơ cấu thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn
(Cont.) Structure of state budget revenue in local area
%
2019 2020 2021 2022 2023
Thu tiền cấp quyền khai thác khoáng sản
Revenue from natural resouces exploring
rights 0,03 0,01 0,01 0,20 0,09
Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết
Revenue from lottery activities 0,15 0,13 0,13 0,13 0,12
Thu từ quỹ đất công ích, hoa lợi công sản
khác - Revenues from the public land fund
and other public benefits 0,29 0,27 0,28 0,25 0,18
Thu khác ngân sách - Others 0,66 0,75 0,72 0,61 0,94
Thu về dầu thô - Revenue from crude oil
Thu hải quan - Customs revenue 1,80 1,27 1,94 2,28 1,90
Thu viện trợ - Grants
VAY CỦA NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG
LOAN OF LOCAL BUDGET 0,05 0,08 0,02 0,02
THU CHUYỂN GIAO NGÂN SÁCH
REVENUE FROM BUDGET TRANSFER 62,32 62,74 54,54 58,51 50,52
THU CHUYỂN NGUỒN
REVENUE FROM SOURCE TRANSFER 10,94 11,01 16,13 16,17 21,15
THU KẾT DƯ NGÂN SÁCH
REVENUE FROM BUDGET BALANCE
OF PREVIOUS YEAR 2,29 1,73 0,16 0,02 0,06
49