Page 8 - Niên giám thống kê năm 2022 tỉnh Nam Định
P. 8

2
              Hiện trạng sử dụng đất (Tính đến 31/12/2022)
              Land use (As of 31/12/2022)

                                                                Tổng số    Cơ cấu
                                                                Total (Ha)  Structure (%)

          TỔNG SỐ - TOTAL                                      166882,58   100,00

          1. Đất nông nghiệp - Agricultural land               110627,57    66,29
            Đất sản xuất nông nghiệp - Agricultural production land   89078,88   53,38
              Đất trồng cây hàng năm - Annual crop land         80653,20    48,33
                Đất trồng lúa - Paddy land                      73841,60    44,25
                Đất cỏ dùng vào chăn nuôi - Weed land for animal raising
                Đất trồng cây hàng năm khác - Other annual crop land   6811,60   4,08
              Đất trồng cây lâu năm - Perennial crop land        8425,68     5,05
            Đất lâm nghiệp có rừng - Forestry land covered by trees   3058,52   1,84
              Rừng sản xuất - Productive forest
              Rừng phòng hộ - Protective forest                  1977,64     1,19
              Rừng đặc dụng - Specially used forest              1080,88     0,65
            Đất nuôi trồng thuỷ sản - Water surface land for fishing   16913,89   10,14
            Đất làm muối - Land for salt production               651,23     0,39
            Đất nông nghiệp khác - Others                         925,05     0,55
          2. Đất phi nông nghiệp - Non-agricultural land        52495,99    31,46
            Đất ở - Homestead land                              11600,90     6,95
             Đất ở đô thị - Urban                                1654,61     0,99
             Đất ở nông thôn - Rural                             9946,29     5,96
            Đất chuyên dùng - Specially used land               31480,40    18,87
              Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp
              Land used by offices and non-profit agencies       1205,32     0,72
              Đất quốc phòng, an ninh - Security and defence land   195,85   0,12
              Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
              Land for non-agricultural production and business   3853,09    2,31
              Đất có mục đích công cộng - Public land           26226,14    15,72
            Đất tôn giáo, tín ngưỡng - Religious land             951,04     0,57
            Đất nghĩa trang, nghĩa địa - Cemetery                2028,50     1,22
            Đất sông suối và mặt nước chuyên dùng
            Rivers and specialized water surfaces                6330,21     3,79
            Đất phi nông nghiệp khác - Others                     104,94     0,06
          3. Đất chưa sử dụng - Unused land                      3759,02     2,25
            Đất bằng chưa sử dụng - Unused flat land             3709,52     2,22
            Đất đồi núi chưa sử dụng - Unused mountainous land     43,86     0,03
            Núi đá không có rừng cây - Non tree rocky mountain      5,64


                                              8
   3   4   5   6   7   8   9   10   11   12   13